Sắn là một trong những cây trồng có vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng của Việt Nam, vừa là nguyên liệu phục vụ chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, sản xuất tinh bột, nhiên liệu sinh học và nhiều ngành công nghiệp khác, vừa là mặt hàng xuất khẩu có giá trị. Trong những năm gần đây, ngành sắn đã có nhiều bước phát triển về diện tích, năng suất và công nghệ chế biến. Tuy nhiên, việc phát triển còn đối mặt với nhiều khó khăn như chất lượng giống chưa đồng đều, vùng nguyên liệu thiếu ổn định, công suất chế biến chưa phân bố hợp lý và thị trường tiêu thụ chịu nhiều biến động. Vì vậy, việc điều tra hiện trạng ngành sắn là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch phát triển bền vững trong giai đoạn 2020–2025 và định hướng đến năm 2030.
Hoạt động điều tra nhằm đánh giá toàn diện hiện trạng vùng nguyên liệu sản xuất sắn, cơ cấu giống, năng lực chế biến và thị trường tiêu thụ trên phạm vi cả nước. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những thuận lợi, khó khăn và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành sắn, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất, chế biến và tiêu thụ, góp phần xây dựng kế hoạch phát triển ngành sắn theo hướng bền vững.
Công tác điều tra tập trung vào các nhóm nội dung chính sau:
Điều tra được triển khai thông qua khảo sát thực địa tại các vùng trồng sắn trọng điểm; phỏng vấn hộ sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, doanh nghiệp xuất khẩu và cơ quan quản lý địa phương. Bên cạnh đó, các số liệu được tổng hợp từ hệ thống thống kê chuyên ngành, báo cáo của các địa phương và các tài liệu nghiên cứu liên quan nhằm bảo đảm tính khách quan và đầy đủ của kết quả điều tra.
Kết quả điều tra góp phần phản ánh đầy đủ thực trạng phát triển ngành sắn Việt Nam, từ vùng nguyên liệu, giống, năng lực chế biến đến thị trường tiêu thụ. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả phát triển ngành, xác định những tồn tại và tiềm năng phát triển, đồng thời phục vụ công tác xây dựng chính sách, quy hoạch vùng nguyên liệu, phát triển công nghiệp chế biến và mở rộng thị trường tiêu thụ trong nước cũng như xuất khẩu.
Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn hỗ trợ việc tăng cường liên kết giữa người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp; thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai, góp phần phát triển ngành sắn theo hướng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục phát triển vùng nguyên liệu tập trung gắn với các cơ sở chế biến, đẩy mạnh sử dụng giống sắn năng suất và chất lượng cao, ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất và chế biến. Đồng thời, cần tăng cường liên kết chuỗi giá trị giữa người trồng sắn, doanh nghiệp chế biến và đơn vị tiêu thụ; mở rộng thị trường xuất khẩu, đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu và nâng cao giá trị gia tăng của ngành sắn. Việc phát triển bền vững ngành sắn sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho người sản xuất, đáp ứng nhu cầu của thị trường và thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp trong giai đoạn tới.