Trong bối cảnh phát triển nền nông nghiệp xanh và bền vững, thuốc bảo vệ thực vật sinh học ngày càng được quan tâm nhờ khả năng phòng trừ sinh vật gây hại, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao chất lượng nông sản. Nguồn nguyên liệu để sản xuất các chế phẩm này chủ yếu đến từ vi sinh vật có ích và các loại thảo mộc chứa hoạt chất sinh học tự nhiên.
Việc điều tra, đánh giá thực trạng nguồn vi sinh vật và thảo mộc phục vụ sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu, đánh giá tiềm năng khai thác và định hướng phát triển ngành công nghiệp thuốc bảo vệ thực vật sinh học tại Việt Nam. Việt Nam hiện đang khuyến khích phát triển và mở rộng ứng dụng các chế phẩm vi sinh trong nông nghiệp nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Vi sinh vật là nhóm nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Nhiều chủng vi khuẩn, nấm và virus có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt sâu bệnh, đồng thời góp phần cải thiện sức khỏe cây trồng.
Một số nhóm vi sinh vật thường được nghiên cứu và ứng dụng gồm:
Nguồn vi sinh vật có thể được phân lập từ đất nông nghiệp, vùng rễ cây, nguồn nước, xác côn trùng hoặc các hệ sinh thái tự nhiên có tính đa dạng sinh học cao.
Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật phong phú với nhiều loài cây chứa hoạt chất có khả năng xua đuổi hoặc kiểm soát sinh vật gây hại.
Một số nhóm cây thường được nghiên cứu gồm:
Các hoạt chất chiết xuất từ thảo mộc thường có khả năng phân hủy nhanh trong môi trường, giảm tồn dư trên nông sản và hạn chế ảnh hưởng đến sinh vật có ích khi được sử dụng đúng quy trình.
Hoạt động điều tra thường tập trung vào các nội dung chính:
Trong những năm gần đây, số lượng doanh nghiệp nghiên cứu và sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp có xu hướng tăng. Các sản phẩm có nguồn gốc vi sinh và thảo mộc đã được ứng dụng trên nhiều loại cây trồng như lúa, rau màu, cây ăn quả, cây công nghiệp và hoa. Tuy nhiên, quy mô sản xuất vẫn còn khiêm tốn so với thuốc bảo vệ thực vật hóa học, trong khi nguồn nguyên liệu và công nghệ sản xuất giữa các đơn vị chưa đồng đều.
Để thúc đẩy phát triển thuốc bảo vệ thực vật sinh học, cần tăng cường điều tra và bảo tồn nguồn gen vi sinh vật, khai thác hợp lý nguồn dược liệu và cây thảo mộc trong nước, đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu công nghệ sản xuất quy mô công nghiệp.
Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu về nguồn nguyên liệu, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, hoàn thiện hệ thống kiểm định chất lượng và mở rộng chuyển giao tiến bộ kỹ thuật sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thuốc bảo vệ thực vật sinh học trong thời gian tới.
Điều tra và đánh giá thực trạng nguồn vi sinh vật, thảo mộc ứng dụng trong sản xuất, sử dụng và kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật sinh học là cơ sở quan trọng để phát triển nền nông nghiệp theo hướng an toàn và bền vững. Kết quả điều tra sẽ hỗ trợ các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu trong việc xây dựng chiến lược phát triển nguồn nguyên liệu, thúc đẩy ứng dụng công nghệ sinh học và mở rộng thị trường thuốc bảo vệ thực vật sinh học tại Việt Nam.